DDC
| 306 |
Tác giả CN
| Trần Quốc Vượng |
Nhan đề
| Cơ sở văn hóa Việt Nam / Trần Quốc Vượng (chủ biên); Tô Ngọc Thanh, Nguyễn Chí Bền,… |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2018 |
Mô tả vật lý
| 303 tr. ; 21 cm. |
Từ khóa tự do
| Văn hóa |
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Chí Bền, |
Tác giả(bs) CN
| Tô Ngọc Thanh |
Địa chỉ
| EAUTKho sách Giáo trình(4): 101000140-3 |

|
000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 63 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | E25D8499-4559-4BD5-B3D2-32C2BF500622 |
---|
008 | 2018 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c60.000 VNĐ |
---|
039 | |y20211026091158|zhuept |
---|
040 | |aEAUT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a306|bV994 |
---|
100 | |aTrần Quốc Vượng |
---|
245 | |aCơ sở văn hóa Việt Nam / |cTrần Quốc Vượng (chủ biên); Tô Ngọc Thanh, Nguyễn Chí Bền,… |
---|
260 | |aHà Nội : |bGiáo dục Việt Nam, |c2018 |
---|
300 | |a303 tr. ; |c21 cm. |
---|
653 | |aVăn hóa |
---|
653 | |aViệt Nam |
---|
691 | |aDu lịch - Khách sạn |
---|
700 | |aNguyễn Chí Bền, |
---|
700 | |aTô Ngọc Thanh |
---|
852 | |aEAUT|bKho sách Giáo trình|j(4): 101000140-3 |
---|
890 | |a4|b5|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
101000140
|
Kho sách Giáo trình
|
306 V994
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:03-04-2025
|
|
|
2
|
101000141
|
Kho sách Giáo trình
|
306 V994
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101000142
|
Kho sách Giáo trình
|
306 V994
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:03-04-2025
|
|
|
4
|
101000143
|
Kho sách Giáo trình
|
306 V994
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào